10302.
pigsticker
người săn lợn rừng (bằng lao, x...
Thêm vào từ điển của tôi
10303.
switch-plug
(điện học) cái phít
Thêm vào từ điển của tôi
10304.
megalomaniac
thích làm lớn, mắc chứng hoang ...
Thêm vào từ điển của tôi
10305.
fish-kettle
nồi kho cá, xoong nấu cá (hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
10306.
cavernous
có nhiều hang động
Thêm vào từ điển của tôi
10307.
hairy-heeled
(từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
10308.
incidentally
ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
10309.
suggestive
gợi ý, có tính chất gợi ý, có t...
Thêm vào từ điển của tôi