10301.
cloud-kissing
chạm mây, cao tít tầng mây
Thêm vào từ điển của tôi
10302.
nectarine
quả xuân đào
Thêm vào từ điển của tôi
10303.
overbuy
mua nhiều quá, mua sắm quá túi ...
Thêm vào từ điển của tôi
10304.
executioner
đao phủ, người hành hình
Thêm vào từ điển của tôi
10305.
troubler
người làm rầy, người gây rối lo...
Thêm vào từ điển của tôi
10306.
coalitionist
người theo chính sách liên hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
10307.
elbow-room
chỗ trở tay
Thêm vào từ điển của tôi
10308.
slowcoach
người chậm chạp, người kém thôn...
Thêm vào từ điển của tôi
10309.
cyclostyle
máy in rônêô
Thêm vào từ điển của tôi