10311.
moviemaker
nhà sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10312.
overbold
quá liều, quá táo bạo
Thêm vào từ điển của tôi
10313.
flawlessness
tính hoàn thiện, tính hoàn mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
10314.
troubler
người làm rầy, người gây rối lo...
Thêm vào từ điển của tôi
10315.
recommendatory
để giới thiệu, để tiến cử
Thêm vào từ điển của tôi
10316.
loyalist
tôi trung
Thêm vào từ điển của tôi
10317.
land-jobber
kể đầu cơ ruộng đất
Thêm vào từ điển của tôi
10318.
prayerful
sùng tín; hay cầu nguyện, thích...
Thêm vào từ điển của tôi
10320.
uninterested
không quan tâm, không chú ý, kh...
Thêm vào từ điển của tôi