10312.
mass movement
phong trào quần chúng
Thêm vào từ điển của tôi
10313.
unhealthful
độc, hại sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
10314.
immobile
đứng yên, không nhúc nhích, bất...
Thêm vào từ điển của tôi
10315.
outmarch
tiến quân nhanh hơn
Thêm vào từ điển của tôi
10316.
intolerableness
tính chất không thể chịu đựng n...
Thêm vào từ điển của tôi
10317.
sawney
người Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
10318.
curiousness
tính ham biết, tính muốn tìm bi...
Thêm vào từ điển của tôi
10319.
pen-feather
lông cứng (ngỗng... để làm ngòi...
Thêm vào từ điển của tôi
10320.
teo-cleft
(thực vật học) xẻ đôi, tách đôi
Thêm vào từ điển của tôi