TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10331. flesh-wound vết thương phần mềm, vết thương...

Thêm vào từ điển của tôi
10332. sitting-room phòng ngồi chơi, phòng khách

Thêm vào từ điển của tôi
10333. hardwareman người làm đồ ngũ kim; người bán...

Thêm vào từ điển của tôi
10334. westerner người phưng tây

Thêm vào từ điển của tôi
10335. paddle board ván (để) cưỡi sóng

Thêm vào từ điển của tôi
10336. revengeful hay báo thù; hay thù hằn; mang ...

Thêm vào từ điển của tôi
10337. flea-bag (từ lóng) chăn chui

Thêm vào từ điển của tôi
10338. causeless không có lý do, vô cớ

Thêm vào từ điển của tôi
10339. wristband cổ tay áo

Thêm vào từ điển của tôi
10340. cartridge-belt thắt lưng đạn

Thêm vào từ điển của tôi