10281.
hairy-heeled
(từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ...
Thêm vào từ điển của tôi
10283.
snack-bar
quán rượu nhỏ; quán bán quà, x...
Thêm vào từ điển của tôi
10285.
tolbooth
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tù...
Thêm vào từ điển của tôi
10289.
abnormalcy
sự không bình thường, sự khác t...
Thêm vào từ điển của tôi
10290.
troubler
người làm rầy, người gây rối lo...
Thêm vào từ điển của tôi