TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9981. repayable có thể trả lại, có thể hoàn lại

Thêm vào từ điển của tôi
9982. damage control (kỹ thuật) công việc sửa chữa t...

Thêm vào từ điển của tôi
9983. zoopsychologist nhà tâm lý học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
9984. neuropathology (y học) bệnh học thần kinh

Thêm vào từ điển của tôi
9985. darky (thông tục) người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
9986. entrance fee tiền vào, tiền gia nhập ((cũng)...

Thêm vào từ điển của tôi
9987. unfriendliness sự không thân mật

Thêm vào từ điển của tôi
9988. swell mobsmen (từ lóng) giới kẻ cắp ăn mặc sa...

Thêm vào từ điển của tôi
9989. disestablishment sự bãi bỏ sự thiết lập, sự bãi ...

Thêm vào từ điển của tôi
9990. contour-fighter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay cường ...

Thêm vào từ điển của tôi