9901.
wrongfulness
sự bất công, sự phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
9902.
innovation
sự đưa vào những cái mới
Thêm vào từ điển của tôi
9903.
frankpledge
(sử học) sự trách nhiệm liên đớ...
Thêm vào từ điển của tôi
9904.
unconcern
tính lãnh đạm; sự vô tình, sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
9905.
slippered
có đi dép lê, có đi giày hạ
Thêm vào từ điển của tôi
9906.
unattractive
ít hấp dẫn, không lôi cuốn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
9907.
bath-tub
bồn tắm
Thêm vào từ điển của tôi
9908.
bachelorship
(như) bachelorhood
Thêm vào từ điển của tôi
9909.
pageantry
cảnh lộng lẫy
Thêm vào từ điển của tôi
9910.
unrevenged
chưa tr thù; không bị tr thù
Thêm vào từ điển của tôi