TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9901. humble plant (thực vật học) cây xấu hổ, cây ...

Thêm vào từ điển của tôi
9902. graspingness tính tham lam, tính keo cú

Thêm vào từ điển của tôi
9903. photograph ảnh, bức ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
9904. pyroelectricity hiện tượng hoả điện

Thêm vào từ điển của tôi
9905. woefully buồn rầu, tang thương

Thêm vào từ điển của tôi
9906. tail-skid (hàng không) cái chống hậu (máy...

Thêm vào từ điển của tôi
9907. luncher người ăn trưa

Thêm vào từ điển của tôi
9908. enslaver người nô dịch hoá

Thêm vào từ điển của tôi
9909. suboceanic dưới đáy đại dương

Thêm vào từ điển của tôi
9910. bachelorship (như) bachelorhood

Thêm vào từ điển của tôi