9921.
schoolteacherly
có vẻ thầy giáo, có vẻ cô giáo
Thêm vào từ điển của tôi
9923.
bush-fighting
chiến thuật đánh nhau trong rừn...
Thêm vào từ điển của tôi
9924.
designing
sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thi...
Thêm vào từ điển của tôi
9925.
copartnery
sự chung cổ phần; chế độ chung ...
Thêm vào từ điển của tôi
9926.
picture-palace
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
9927.
quarrelsome
hay câi nhau; hay gây gỗ, hay s...
Thêm vào từ điển của tôi
9928.
inexpert
không chuyên môn, không thạo
Thêm vào từ điển của tôi
9930.
overabundance
sự thừa mứa, sự thừa thãi, sự q...
Thêm vào từ điển của tôi