9923.
dearly
thân, thân yêu, thân mến, yêu q...
Thêm vào từ điển của tôi
9924.
tail-skid
(hàng không) cái chống hậu (máy...
Thêm vào từ điển của tôi
9925.
encirclement
sự vây quanh, sự bao quanh, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
9926.
chooser
người chọn, người lựa chọn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
9927.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9928.
rebellious
nổi loạn, phiến loạn
Thêm vào từ điển của tôi
9929.
bobby-sox
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bít tất ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
9930.
inexpert
không chuyên môn, không thạo
Thêm vào từ điển của tôi