9872.
pre-audience
(pháp lý) quyền được nói trước ...
Thêm vào từ điển của tôi
9873.
dispatch
sự gửi đi (thư, thông điệp...);...
Thêm vào từ điển của tôi
9874.
fearsomeness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...
Thêm vào từ điển của tôi
9875.
guardianship
sự bảo vệ; trách nhiệm bảo vệ
Thêm vào từ điển của tôi
9876.
vide
xem
Thêm vào từ điển của tôi
9877.
rabbitry
nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ
Thêm vào từ điển của tôi
9879.
flophouse
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán trọ rẻ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
9880.
rebellious
nổi loạn, phiến loạn
Thêm vào từ điển của tôi