9872.
imaginer
người tưởng tượng, người hình d...
Thêm vào từ điển của tôi
9875.
morning coat
áo đuôi tôm (mặc ban ngày)
Thêm vào từ điển của tôi
9876.
snow-boots
giày đi tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
9877.
humaneness
tính nhân dân
Thêm vào từ điển của tôi
9878.
dearly
thân, thân yêu, thân mến, yêu q...
Thêm vào từ điển của tôi
9880.
damage control
(kỹ thuật) công việc sửa chữa t...
Thêm vào từ điển của tôi