TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9871. pre-audience (pháp lý) quyền được nói trước ...

Thêm vào từ điển của tôi
9872. dispatch sự gửi đi (thư, thông điệp...);...

Thêm vào từ điển của tôi
9873. fearsomeness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ h...

Thêm vào từ điển của tôi
9874. vide xem

Thêm vào từ điển của tôi
9875. rabbitry nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
9876. overpowering áp dảo, chế ngự

Thêm vào từ điển của tôi
9877. rebellious nổi loạn, phiến loạn

Thêm vào từ điển của tôi
9878. mock-turtle soup xúp giả ba ba

Thêm vào từ điển của tôi
9879. revengefulness óc trả thù; tính hay thù hằn

Thêm vào từ điển của tôi
9880. thoroughgoing hoàn toàn; trọn vẹn

Thêm vào từ điển của tôi