9842.
first-cousin
anh con bác, chị con bác, em co...
Thêm vào từ điển của tôi
9843.
knuckleduster
quả đấm sắt (để đánh nhau)
Thêm vào từ điển của tôi
9845.
charmless
không đẹp, vô duyên
Thêm vào từ điển của tôi
9846.
bush-fighting
chiến thuật đánh nhau trong rừn...
Thêm vào từ điển của tôi
9847.
babyishness
tính trẻ con, tính như trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
9848.
contra-bassoon
(âm nhạc) côngfagôt (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
9849.
southernwood
(thực vật học) cây ngải bụi
Thêm vào từ điển của tôi
9850.
humaneness
tính nhân dân
Thêm vào từ điển của tôi