9851.
entireness
tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; t...
Thêm vào từ điển của tôi
9853.
poor-rate
thuế đánh để cứu trợ người nghè...
Thêm vào từ điển của tôi
9854.
singularise
làm cho khác người, làm cho đặc...
Thêm vào từ điển của tôi
9855.
southernwood
(thực vật học) cây ngải bụi
Thêm vào từ điển của tôi
9856.
perversion
sự dùng sai; sự làm sai; sự hiể...
Thêm vào từ điển của tôi
9857.
glass-ware
đồ thuỷ tinh, bằng thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
9858.
husbandlike
như một người chồng, xứng đáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
9859.
giantism
(y học) chứng khổng lồ
Thêm vào từ điển của tôi
9860.
inelasticity
tính không co dân, tính không đ...
Thêm vào từ điển của tôi