9811.
nutcracker
cái kẹp quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
9814.
unsentenced
không bị kết án, không bị kết t...
Thêm vào từ điển của tôi
9815.
self-feeding
tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu....
Thêm vào từ điển của tôi
9816.
high-sounding
kêu, rỗng, khoa trương
Thêm vào từ điển của tôi
9817.
circularise
gửi thông tri, gửi thông tư
Thêm vào từ điển của tôi
9818.
pacificator
người bình định; người dẹp yên
Thêm vào từ điển của tôi
9819.
shilly-shallyer
người hay trù trừ, người hay do...
Thêm vào từ điển của tôi