9811.
sea swallow
(động vật học) nhạn biển
Thêm vào từ điển của tôi
9812.
leucoderma
(y học) bệnh bạch bì
Thêm vào từ điển của tôi
9813.
rebellious
nổi loạn, phiến loạn
Thêm vào từ điển của tôi
9814.
partaken
tham dự, cùng có phần, cùng hưở...
Thêm vào từ điển của tôi
9816.
hyetographic
(thuộc) khoa phân bố mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
9817.
contra-bassoon
(âm nhạc) côngfagôt (nhạc khí)
Thêm vào từ điển của tôi
9818.
commodore
thiếu tướng hải quân
Thêm vào từ điển của tôi
9819.
swallow-dive
sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) x...
Thêm vào từ điển của tôi