9523.
subjectivist
người chủ quan; người theo chủ ...
Thêm vào từ điển của tôi
9524.
subkingdom
(sinh vật học) phân giới
Thêm vào từ điển của tôi
9525.
unanswerable
không trả lời lại được, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
9526.
unexperienced
chưa qua thử thách, chưa có kin...
Thêm vào từ điển của tôi
9527.
outspokenness
tính nói thẳng, tính bộc trực
Thêm vào từ điển của tôi
9528.
riding-boots
giày ống đi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
9529.
irreclaimable
không thể khai hoang được (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
9530.
undesired
không được ưa thích, không được...
Thêm vào từ điển của tôi