TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9541. anti-personnel (quân sự) sát thương

Thêm vào từ điển của tôi
9542. billy-club (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...

Thêm vào từ điển của tôi
9543. military intelligence tình báo quân đội

Thêm vào từ điển của tôi
9544. bearded có râu

Thêm vào từ điển của tôi
9545. pilot scheme kế hoạch thứ điểm

Thêm vào từ điển của tôi
9546. communistic international Quốc tế cộng sản III ((cũng) Co...

Thêm vào từ điển của tôi
9547. shortcake bánh bơ giòn

Thêm vào từ điển của tôi
9548. foodless không có đồ ăn

Thêm vào từ điển của tôi
9549. unstopper tháo nút (chai)

Thêm vào từ điển của tôi
9550. pitchfork cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô......

Thêm vào từ điển của tôi