9542.
soony
(Uc) uỷ mị, dễ xúc cảm
Thêm vào từ điển của tôi
9543.
social
có tính chất xã hội, có tính ch...
Thêm vào từ điển của tôi
9544.
unhallowed
không được thánh hoá, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
9545.
individualist
người theo chủ nghĩa cá nhân
Thêm vào từ điển của tôi
9546.
frontiersman
người dân ở vùng biên giới
Thêm vào từ điển của tôi
9547.
sheltered
được che, được che chở, được bả...
Thêm vào từ điển của tôi
9549.
itemizer
người ghi thành từng khoản, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
9550.
novelist
người viết tiểu thuyết
Thêm vào từ điển của tôi