9542.
billy-club
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậ...
Thêm vào từ điển của tôi
9544.
bearded
có râu
Thêm vào từ điển của tôi
9545.
pilot scheme
kế hoạch thứ điểm
Thêm vào từ điển của tôi
9547.
shortcake
bánh bơ giòn
Thêm vào từ điển của tôi
9548.
foodless
không có đồ ăn
Thêm vào từ điển của tôi
9549.
unstopper
tháo nút (chai)
Thêm vào từ điển của tôi
9550.
pitchfork
cái chĩa (để hất rơm, cỏ khô......
Thêm vào từ điển của tôi