9531.
universalism
(triết học) thuyết phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
9533.
transporter
người chuyên chở
Thêm vào từ điển của tôi
9534.
grillage
(kiến trúc) đài cọc
Thêm vào từ điển của tôi
9535.
non-existent
không có, không tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
9537.
dazzling
sáng chói, chói lọi, làm chói m...
Thêm vào từ điển của tôi
9538.
coker
quả dừa
Thêm vào từ điển của tôi
9539.
interestingness
sự làm quan tâm, sự làm chú ý; ...
Thêm vào từ điển của tôi