9531.
unbrokenness
tính không bị bẻ gãy
Thêm vào từ điển của tôi
9533.
signal corps
(quân sự) binh chủng thông tin
Thêm vào từ điển của tôi
9534.
ice-cream cone
bao đựng kem (hình chóp thường ...
Thêm vào từ điển của tôi
9535.
boiler-house
(kỹ thuật) gian nồi hơi
Thêm vào từ điển của tôi
9536.
contortionist
người làm trò uốn mình, người g...
Thêm vào từ điển của tôi
9537.
queenly
như bà hoàng; đường bệ
Thêm vào từ điển của tôi
9538.
masker
người đeo mặt nạ
Thêm vào từ điển của tôi
9539.
interestingness
sự làm quan tâm, sự làm chú ý; ...
Thêm vào từ điển của tôi
9540.
homeletic
(thuộc) bài thuyết pháp; có tín...
Thêm vào từ điển của tôi