TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9531. antepenultimate (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dướ...

Thêm vào từ điển của tôi
9532. potentialise làm cho tiềm tàng

Thêm vào từ điển của tôi
9533. direction sign dấu hiệu chỉ đường

Thêm vào từ điển của tôi
9534. knuckleduster quả đấm sắt (để đánh nhau)

Thêm vào từ điển của tôi
9535. sheep-shearer người xén lông cừu

Thêm vào từ điển của tôi
9536. jeweller người làm đồ nữ trang, thợ kim ...

Thêm vào từ điển của tôi
9537. osprey (động vật học) chim ưng biển ((...

Thêm vào từ điển của tôi
9538. drawerful ngăn kéo (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
9539. castle-builder người hay mơ tưởng, người hay t...

Thêm vào từ điển của tôi
9540. paddlefish (động vật học) cá tầm thìa

Thêm vào từ điển của tôi