9501.
unthread
rút chỉ (ra khỏi kim)
Thêm vào từ điển của tôi
9502.
swinglebar
thanh ách (để buộc ngựa, bò... ...
Thêm vào từ điển của tôi
9505.
cleverness
sự lanh lợi, sự thông minh
Thêm vào từ điển của tôi
9506.
barren
cằn cỗi (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
9507.
melting-point
(vật lý) điểm nóng chảy
Thêm vào từ điển của tôi
9509.
supersubtlety
sự quá tinh vi, sự quá tinh tế,...
Thêm vào từ điển của tôi