9501.
childishness
trò trẻ con, chuyện trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
9502.
ow
ối, đau!
Thêm vào từ điển của tôi
9503.
uncaught
không bị bắt; chưa bị bắt
Thêm vào từ điển của tôi
9504.
intranuclear
(vật lý) trong hạt nhân, nội nh...
Thêm vào từ điển của tôi
9505.
construe
phân tích (một câu)
Thêm vào từ điển của tôi
9506.
unwavering
không rung rinh, không lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
9508.
foolishness
tính dại dột, tính ngu xuẩn, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
9509.
beggarly
nghèo nàn, cơ cực; ăn mày, ăn x...
Thêm vào từ điển của tôi