9492.
intranuclear
(vật lý) trong hạt nhân, nội nh...
Thêm vào từ điển của tôi
9493.
bursary
phòng tài vụ (của trường đại họ...
Thêm vào từ điển của tôi
9495.
calmative
(y học) làm dịu đi, làm giảm đa...
Thêm vào từ điển của tôi
9497.
angelical
(thuộc) thiên thần; giống thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
9498.
jam-jar
lọ mứt, bình đựng mứt
Thêm vào từ điển của tôi
9499.
hyetography
khoa phân bố mưa tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
9500.
alphabetize
sắp xếp theo thứ tự abc
Thêm vào từ điển của tôi