TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

9491. audio-visual method phương pháp nghe nhìn (để dạy t...

Thêm vào từ điển của tôi
9492. intranuclear (vật lý) trong hạt nhân, nội nh...

Thêm vào từ điển của tôi
9493. bursary phòng tài vụ (của trường đại họ...

Thêm vào từ điển của tôi
9494. range-finding phép đo xa

Thêm vào từ điển của tôi
9495. calmative (y học) làm dịu đi, làm giảm đa...

Thêm vào từ điển của tôi
9496. simple-mindedness tính chân thật, tính chất phác,...

Thêm vào từ điển của tôi
9497. angelical (thuộc) thiên thần; giống thiên...

Thêm vào từ điển của tôi
9498. jam-jar lọ mứt, bình đựng mứt

Thêm vào từ điển của tôi
9499. hyetography khoa phân bố mưa tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
9500. alphabetize sắp xếp theo thứ tự abc

Thêm vào từ điển của tôi