9482.
object-lesson
bài học có đồ dạy trực quan, bà...
Thêm vào từ điển của tôi
9483.
enswathement
sự bọc bằng tã lót, sự quấn bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
9484.
curved
cong
Thêm vào từ điển của tôi
9485.
freedom ride
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi vậm độ...
Thêm vào từ điển của tôi
9486.
tightener
(kỹ thuật) cái tăngxơ
Thêm vào từ điển của tôi
9488.
pillowy
êm như gối, mềm như gối
Thêm vào từ điển của tôi
9490.
safety curtain
màn an toàn (trong nhà hát)
Thêm vào từ điển của tôi