9462.
elaborately
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau...
Thêm vào từ điển của tôi
9463.
accursed
đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê...
Thêm vào từ điển của tôi
9464.
wire-dancer
người đi trên dây
Thêm vào từ điển của tôi
9465.
sendal
(sử học) lụa xenđan (hàng lụa đ...
Thêm vào từ điển của tôi
9466.
thorny
có gai, nhiều gai
Thêm vào từ điển của tôi
9467.
unthread
rút chỉ (ra khỏi kim)
Thêm vào từ điển của tôi
9469.
corporeality
tính vật chất, tính cụ thể, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9470.
husbandhood
cương vị làm chồng
Thêm vào từ điển của tôi