9251.
trimester
quý ba tháng
Thêm vào từ điển của tôi
9253.
fiddle-head
mũi thuyền uốn cong (như đầu vi...
Thêm vào từ điển của tôi
9254.
stock exchange
sở giao dịch chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
9256.
interspecific
(sinh vật học) giữa các loài kh...
Thêm vào từ điển của tôi
9257.
masked
mang mặt nạ, che mặt
Thêm vào từ điển của tôi
9258.
switch-lever
(ngành đường sắt) tay bẻ ghi
Thêm vào từ điển của tôi
9259.
prismatic
(thuộc) lăng trụ; giống lăng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9260.
deaf mute
người vừa câm vừa điếc
Thêm vào từ điển của tôi