9251.
barbed
có ngạnh; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
9252.
enframe
đóng khung (ảnh, tranh...); dùn...
Thêm vào từ điển của tôi
9253.
uncertainly
không chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
9254.
carryall
xắc rộng, túi to
Thêm vào từ điển của tôi
9255.
whoreson
con đẻ hoang
Thêm vào từ điển của tôi
9257.
dress rehearsal
(sân khấu) buổi tổng duyệt (có ...
Thêm vào từ điển của tôi
9258.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi
9259.
decoloration
sự làm phai màu, sự làm bay màu
Thêm vào từ điển của tôi
9260.
misgiven
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi