9253.
reconciliation
sự hoà giải, sự giảng hoà
Thêm vào từ điển của tôi
9254.
gainsaid
chối cãi, không nhận
Thêm vào từ điển của tôi
9255.
loan-exhibition
cuộc triển lãm tranh ảnh mượn
Thêm vào từ điển của tôi
9256.
lotus-eater
kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ
Thêm vào từ điển của tôi
9257.
mythological
(thuộc) thần thoại học; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
9258.
interspecific
(sinh vật học) giữa các loài kh...
Thêm vào từ điển của tôi
9259.
hair-splitter
người hay có thói chẻ sợi tóc l...
Thêm vào từ điển của tôi
9260.
north-east
phía đông bắc
Thêm vào từ điển của tôi