9261.
hair-splitter
người hay có thói chẻ sợi tóc l...
Thêm vào từ điển của tôi
9263.
narrowness
sự chật hẹp
Thêm vào từ điển của tôi
9264.
wolfish
(thuộc) chói sói; như chó sói
Thêm vào từ điển của tôi
9266.
cocoon
làm kén
Thêm vào từ điển của tôi
9267.
hippopotamus
(động vật học) lợn nước, hà mã
Thêm vào từ điển của tôi
9268.
disreputation
sự mang tai mang tiếng; tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
9269.
blameworthy
đáng khiển trách, đáng trách mắ...
Thêm vào từ điển của tôi
9270.
midweekly
giữa tuần; vào giữa tuần
Thêm vào từ điển của tôi