9152.
nettle
(thực vật học) cây tầm ma
Thêm vào từ điển của tôi
9153.
pomade
sáp thơm bôi tóc
Thêm vào từ điển của tôi
9156.
thoroughfare
đường phố lớn, đường lớn
Thêm vào từ điển của tôi
9157.
dead-leaf
màu lá úa, màu vàng úa
Thêm vào từ điển của tôi
9159.
donkey-engine
(kỹ thuật) tời hơi nước, cần tr...
Thêm vào từ điển của tôi
9160.
stake-boat
thuyền cữ (dùng làm cữ để xác đ...
Thêm vào từ điển của tôi