8711.
time-pleaser
kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Thêm vào từ điển của tôi
8713.
save all
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết ki...
Thêm vào từ điển của tôi
8714.
instillation
(như) instilment
Thêm vào từ điển của tôi
8715.
isolationist
(chính trị) người theo chủ nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
8716.
magnetism
từ học
Thêm vào từ điển của tôi
8717.
reactionary
(chính trị) phản động
Thêm vào từ điển của tôi
8718.
ice-breaker
tàu phá băng
Thêm vào từ điển của tôi
8719.
centre-forward
(thể dục,thể thao) trung phong ...
Thêm vào từ điển của tôi
8720.
bobcat
(động vật học) linh miêu Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi