8712.
rat-catcher
người bắt chuột
Thêm vào từ điển của tôi
8713.
undisciplined
không vào khuôn phép, vô kỷ luậ...
Thêm vào từ điển của tôi
8714.
dephase
(vật lý) làm lệch pha
Thêm vào từ điển của tôi
8715.
well-doing
việc phi, điều tốt
Thêm vào từ điển của tôi
8716.
spader
người đào mai, người đào thuổng
Thêm vào từ điển của tôi
8718.
ice-breaker
tàu phá băng
Thêm vào từ điển của tôi
8719.
imprisonable
có thể bỏ tù, có thể tống giam,...
Thêm vào từ điển của tôi
8720.
unfeelingness
tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi