TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8661. indifference sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
8662. mildness tính nhẹ, tính êm

Thêm vào từ điển của tôi
8663. badger-baiting sự suỵt cho khua lửng ra khỏi h...

Thêm vào từ điển của tôi
8664. wall-painting bức tranh tường

Thêm vào từ điển của tôi
8665. misbecome không thích hợp, không xứng

Thêm vào từ điển của tôi
8666. wedding-tour cuộc du lịch tuần trăng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
8667. banner ngọn cờ

Thêm vào từ điển của tôi
8668. side-splitter chuyện tức cười, chuyện làm cườ...

Thêm vào từ điển của tôi
8669. shooting-gallery phòng tập bắn

Thêm vào từ điển của tôi
8670. badger-drawing sự suỵt cho khua lửng ra khỏi h...

Thêm vào từ điển của tôi