8101.
municipality
đô thị tự trị, thành phố tự trị
Thêm vào từ điển của tôi
8102.
phthisical
(y học) (thuộc) bệnh lao
Thêm vào từ điển của tôi
8103.
pupa
(động vật học) con nhộng
Thêm vào từ điển của tôi
8104.
physician
thầy thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
8105.
loud speaker
(raddiô) cái loa; cái phóng tha...
Thêm vào từ điển của tôi
8106.
cable-car
toa (xe kéo bằng dây) cáp
Thêm vào từ điển của tôi
8107.
avoidance
sự tránh; sự tránh xa; sự tránh...
Thêm vào từ điển của tôi
8108.
repayment
sự trả lại
Thêm vào từ điển của tôi
8109.
defame
nói xấu, phỉ báng, làm mất danh...
Thêm vào từ điển của tôi
8110.
outspeak
nói nhiều hơn, nói dài hơn, nói...
Thêm vào từ điển của tôi