8122.
flightiness
tính hay thay đổi, tính đồng bó...
Thêm vào từ điển của tôi
8123.
dram-drinker
người nghiện rượu
Thêm vào từ điển của tôi
8125.
office seeker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...
Thêm vào từ điển của tôi
8126.
nuclear-powered
dùng năng lượng nguyên tử làm s...
Thêm vào từ điển của tôi
8128.
a-going
đang chạy, đang chuyển động; đa...
Thêm vào từ điển của tôi
8129.
unappreciated
không được quý chuộng, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
8130.
cheapness
sự rẻ, sự rẻ tiền ((nghĩa đen) ...
Thêm vào từ điển của tôi