TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7771. ingathering sự gặt về, sự hái về

Thêm vào từ điển của tôi
7772. office seeker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọ...

Thêm vào từ điển của tôi
7773. feeding crop cây lương thực

Thêm vào từ điển của tôi
7774. loss-leader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán l...

Thêm vào từ điển của tôi
7775. jackhammer (kỹ thuật) búa chèn; búa khoan

Thêm vào từ điển của tôi
7776. open-mindedness tính rộng rãi, tính phóng khoán...

Thêm vào từ điển của tôi
7777. rawhide bằng da sống

Thêm vào từ điển của tôi
7778. trade-wind gió alizê, gió mậu dịch

Thêm vào từ điển của tôi
7779. foreknowledge sự biết trước

Thêm vào từ điển của tôi
7780. charter-party hợp đồng thuê tàu

Thêm vào từ điển của tôi