7591.
semicircle
hình bán nguyệt, nửa vòng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
7592.
cold cuts
món thịt nguội với phó mát (cắt...
Thêm vào từ điển của tôi
7593.
good looks
vẻ đẹp, nét đẹp (người)
Thêm vào từ điển của tôi
7595.
feather-bedding
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hạn chế khố...
Thêm vào từ điển của tôi
7598.
pikeman
thợ mỏ dùng cuốc chim
Thêm vào từ điển của tôi
7599.
englishwoman
người Anh (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
7600.
fetcher
fetcher and carrie đứa trẻ đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi