7591.
sugar-cane
(thực vật học) cây mía
Thêm vào từ điển của tôi
7593.
internationale
bài ca quốc tế, quốc tế ca
Thêm vào từ điển của tôi
7594.
team
cỗ (ngựa, trâu, bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
7595.
bleacher
thợ chuội (vải)
Thêm vào từ điển của tôi
7596.
disbeliever
người không tin, người hoài ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
7597.
quadrillion
(Anh) triệu luỹ thừa bốn; (từ M...
Thêm vào từ điển của tôi
7598.
grandmotherly
như bà đối với cháu; quá nuông ...
Thêm vào từ điển của tôi
7599.
sperm-whale
(động vật học) cá nhà táng ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
7600.
unbusinesslike
không có óc buôn bán; không biế...
Thêm vào từ điển của tôi