7431.
thoughtfulness
sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7433.
self-important
lên mặt ta đây; tự cho là quan ...
Thêm vào từ điển của tôi
7434.
wave-length
(vật lý) bước sóng
Thêm vào từ điển của tôi
7435.
unrelaxed
không nới lỏng, không buông lỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
7436.
professorate
các giáo sư, tập thể giáo sư (c...
Thêm vào từ điển của tôi
7437.
rat-poison
bả chuột, thuốc diệt chuột
Thêm vào từ điển của tôi
7439.
vanguard
(quân sự) tiền đội, quân tiên p...
Thêm vào từ điển của tôi
7440.
dipole
(vật lý) lưỡng cực
Thêm vào từ điển của tôi