7432.
all-purpose
nhiều mặt, mọi mặt; nhiều mục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7433.
epoch-making
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu m...
Thêm vào từ điển của tôi
7434.
unbeliever
người không tin
Thêm vào từ điển của tôi
7436.
old-fashioned
cũ, không hợp thời trang
Thêm vào từ điển của tôi
7437.
firing-squad
tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám t...
Thêm vào từ điển của tôi
7440.
sperm-whale
(động vật học) cá nhà táng ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi