7402.
transplantation
(nông nghiệp) sự ra ngôi; sự cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
7403.
afloat
nổi lênh đênh (trên mặt nước), ...
Thêm vào từ điển của tôi
7405.
dipole
(vật lý) lưỡng cực
Thêm vào từ điển của tôi
7407.
thoughtfulness
sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
7408.
bloodhound
chó (săn) dò thú, chó đánh hơi
Thêm vào từ điển của tôi
7409.
ill-fated
xấu số, bất hạnh, rủi
Thêm vào từ điển của tôi
7410.
thumbtack
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm
Thêm vào từ điển của tôi