7401.
mud-bath
(y học) sự tắm bùn (để chữa bện...
Thêm vào từ điển của tôi
7402.
incorporated
sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
7403.
control tower
đài hướng dẫn máy bay lên xuống...
Thêm vào từ điển của tôi
7404.
state secretary
bộ trưởng bộ ngoại giao Mỹ ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
7405.
watt-hour
(điện học) oát giờ
Thêm vào từ điển của tôi
7406.
readmission
sự để cho (ai) vào lại (nơi nào...
Thêm vào từ điển của tôi
7407.
sliding scale
thang đối chiếu (thuế má, lương...
Thêm vào từ điển của tôi
7408.
apple-butter
nước xốt táo, tương táo
Thêm vào từ điển của tôi
7410.
thicken
làm cho dày, làm cho dày đặc, l...
Thêm vào từ điển của tôi