7261.
selective
có lựa chọn, có chọn lọc, có tu...
Thêm vào từ điển của tôi
7262.
unbeliever
người không tin
Thêm vào từ điển của tôi
7263.
powder-puff
nùi bông thoa phấn
Thêm vào từ điển của tôi
7265.
melodramatic
(thuộc) kịch mêlô; như kịch mêl...
Thêm vào từ điển của tôi
7267.
newscaster
người phát thanh bản tin ở đài
Thêm vào từ điển của tôi
7268.
semi-monthly
nửa tháng một lần
Thêm vào từ điển của tôi
7269.
prognosis
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
7270.
shoe polish
xi đánh giày
Thêm vào từ điển của tôi