6971.
modernity
tính chất hiện đại
Thêm vào từ điển của tôi
6973.
causeway
đường đắp cao (qua vùng lầy lội...
Thêm vào từ điển của tôi
6975.
sitting duck
(thông tục) người có thế dễ bị ...
Thêm vào từ điển của tôi
6976.
constrictive
dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
Thêm vào từ điển của tôi
6977.
thereinbefore
(từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) tr...
Thêm vào từ điển của tôi
6978.
straightaway
thẳng, thẳng tắp, kéo dài thành...
Thêm vào từ điển của tôi
6979.
handy-dandy
trò chơi đó xem tay nào cầm một...
Thêm vào từ điển của tôi
6980.
athenian
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi