6971.
inspirational
(thuộc) sự cảm hứng; do cảm hứn...
Thêm vào từ điển của tôi
6972.
kicker
người đá
Thêm vào từ điển của tôi
6973.
fearlessness
tính không sợ, tính không sợ hâ...
Thêm vào từ điển của tôi
6974.
impractical
không thực tế
Thêm vào từ điển của tôi
6976.
dare-devil
người táo bạo, người liều lĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi
6977.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
6978.
goal-post
(thể dục,thể thao) cột khung th...
Thêm vào từ điển của tôi
6979.
uncredited
không ai tin (tiếng đồn...)
Thêm vào từ điển của tôi