6962.
unbeknown
(thông tục) không (được) biết
Thêm vào từ điển của tôi
6964.
sitting duck
(thông tục) người có thế dễ bị ...
Thêm vào từ điển của tôi
6965.
taster
người nếm; người nếm rượu, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
6966.
riddance
sự giải thoát, sự tống khứ, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
6967.
duckweed
(thực vật học) bèo tấm
Thêm vào từ điển của tôi
6969.
non-appearance
(pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
6970.
athenian
(thuộc) thành A-ten
Thêm vào từ điển của tôi