TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6961. wedding-dress áo cưới

Thêm vào từ điển của tôi
6962. unbeknown (thông tục) không (được) biết

Thêm vào từ điển của tôi
6963. swimming-pool bể bơi

Thêm vào từ điển của tôi
6964. sitting duck (thông tục) người có thế dễ bị ...

Thêm vào từ điển của tôi
6965. taster người nếm; người nếm rượu, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
6966. riddance sự giải thoát, sự tống khứ, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
6967. duckweed (thực vật học) bèo tấm

Thêm vào từ điển của tôi
6968. close-mouthed lầm lì, ít nói

Thêm vào từ điển của tôi
6969. non-appearance (pháp lý) sự vắng mặt (trong ph...

Thêm vào từ điển của tôi
6970. athenian (thuộc) thành A-ten

Thêm vào từ điển của tôi