TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6931. barbaric dã man, man rợ

Thêm vào từ điển của tôi
6932. individuality tính chất cá nhân

Thêm vào từ điển của tôi
6933. platinum blonde (thực vật học) cô gái tóc vàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
6934. curvilinear cong; (thuộc) đường cong

Thêm vào từ điển của tôi
6935. modernity tính chất hiện đại

Thêm vào từ điển của tôi
6936. prototypical (thuộc) người đầu tiên; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
6937. dirt-cheap rẻ như bèo

Thêm vào từ điển của tôi
6938. framework sườn (nhà, tàu...); khung (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
6939. stronghold đồn, đồn luỹ, dinh luỹ

Thêm vào từ điển của tôi
6940. psychopathology (y học) bệnh học tâm lý, bệnh h...

Thêm vào từ điển của tôi