6931.
crusty
có vỏ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
6932.
rough-and-ready
qua loa đại khái nhưng được việ...
Thêm vào từ điển của tôi
6933.
horseman
người cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
6934.
break-through
(quân sự) sự chọc thủng (trận t...
Thêm vào từ điển của tôi
6938.
unwelcome
đến không phi lúc (khách)
Thêm vào từ điển của tôi
6939.
unacknowledged
không được thừa nhận, không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi