TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6941. traumatic (y học) (thuộc) chấn thương

Thêm vào từ điển của tôi
6942. timepiece đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
6943. metaphase (sinh vật học) pha giữa (phân b...

Thêm vào từ điển của tôi
6944. enlarger (nhiếp ảnh) máy phóng

Thêm vào từ điển của tôi
6945. lengthwise theo chiều dọc

Thêm vào từ điển của tôi
6946. overdrawn rút quá số tiền gửi (ngân hàng)

Thêm vào từ điển của tôi
6947. intolerance tính không dung thứ, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
6948. prudent thận trọng, cẩn thận

Thêm vào từ điển của tôi
6949. fearlessness tính không sợ, tính không sợ hâ...

Thêm vào từ điển của tôi
6950. baby-farm nhà giữ trẻ

Thêm vào từ điển của tôi