TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6901. individuality tính chất cá nhân

Thêm vào từ điển của tôi
6902. landscape architect nhà thiết kế vườn hoa và công v...

Thêm vào từ điển của tôi
6903. screw press (kỹ thuật) máy ép kiểu vít

Thêm vào từ điển của tôi
6904. queasy làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức...

Thêm vào từ điển của tôi
6905. small arms vũ khí nhỏ (cầm tay được như sú...

Thêm vào từ điển của tôi
6906. about-sledge (kỹ thuật) búa tạ

Thêm vào từ điển của tôi
6907. smuggle buôn lậu

Thêm vào từ điển của tôi
6908. push-pin trò chơi ghim (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
6909. knickers (thông tục) (như) knickerbocker...

Thêm vào từ điển của tôi
6910. infancy tuổi còn ãm ngửa, tuổi thơ ấu

Thêm vào từ điển của tôi