TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

671. hair tóc, lông (người, thú, cây...);... Các bộ phận trên cơ thể Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
672. question câu hỏi Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
673. aura hơi thoảng toát ra, hương toát ...

Thêm vào từ điển của tôi
674. mistake lỗi, sai lầm, lỗi lầm Động từ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
675. moon mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
676. fire lửa, ánh lửa Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
677. fair hội chợ, chợ phiên

Thêm vào từ điển của tôi
678. distract làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
679. tomorrow mai, ngày mai Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
680. mountain núi Du lịch
Thêm vào từ điển của tôi