681.
prey
mồi
Thêm vào từ điển của tôi
683.
expert
nhà chuyên môn, chuyên gia, chu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
685.
cool
mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
686.
gorgeous
rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
687.
model
kiểu, mẫu, mô hình
Thêm vào từ điển của tôi
688.
period
kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thờ...
Thời gian
Thêm vào từ điển của tôi
689.
shock
gây sốc, làm sốc
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
690.
refine
lọc, lọc trong, luyện tinh, tin...
Thêm vào từ điển của tôi