653.
george
thánh Gióoc
Thêm vào từ điển của tôi
656.
important
quan trọng, trọng đại, trọng yế...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
657.
came
khung chì (để) lắp kinh (cửa)
Thêm vào từ điển của tôi
658.
smut
vết nhọ
Thêm vào từ điển của tôi
659.
advance
sự tiến lên, sự tiến tới, sự ti...
Thêm vào từ điển của tôi
660.
gone
đã đi, đã đi khỏi; đã trôi qua,...
Thêm vào từ điển của tôi