TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

691. property quyền sở hữu, tài sản, của cải,... Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
692. peeking nhìn trộm Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
693. lizard con thằn lằn

Thêm vào từ điển của tôi
694. bell cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)

Thêm vào từ điển của tôi
695. shepherd người chăn cừu

Thêm vào từ điển của tôi
696. married cưới, kết hôn, thành lập gia đì... Gia đình
Thêm vào từ điển của tôi
697. thanks lời cảm ơn, sự cảm ơn

Thêm vào từ điển của tôi
698. regime chế độ, chính thể

Thêm vào từ điển của tôi
699. distract làm sao lãng, làm lãng đi, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
700. char (động vật học) giống cá hồi chấ...

Thêm vào từ điển của tôi