6772.
left-wing
(chính trị) thuộc cánh tả, thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
6774.
luncheon
tiệc trưa
Thêm vào từ điển của tôi
6775.
outskirts
vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại...
Thêm vào từ điển của tôi
6776.
misbehave
cư xử không đứng đắn; ăn ở bậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
6777.
scavenger
công nhân quét đường
Thêm vào từ điển của tôi
6779.
preoccupation
mối bận tâm, mối lo lắng, mối ư...
Thêm vào từ điển của tôi
6780.
prudent
thận trọng, cẩn thận
Thêm vào từ điển của tôi