6761.
mignonette
(thực vật học) cây mộc tê
Thêm vào từ điển của tôi
6762.
occupational
(thuộc) nghề nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
6763.
sunday-school
trường (dạy ngày) chủ nhật (trư...
Thêm vào từ điển của tôi
6764.
archbishop
tổng giám mục
Thêm vào từ điển của tôi
6766.
maker
người làm, người sáng tạo, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
6768.
juicer
cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...
Thêm vào từ điển của tôi