6761.
death-toll
danh sách người bị giết; danh s...
Thêm vào từ điển của tôi
6762.
outrun
chạy nhanh hơn, chạy vượt
Thêm vào từ điển của tôi
6765.
radioactivity
năng lực phóng xạ; tính phóng x...
Thêm vào từ điển của tôi
6766.
downy
(thuộc) vùng đồi; giống vùng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
6767.
true-blue
trung thành (với đảng...)
Thêm vào từ điển của tôi
6768.
farmyard
sân trại
Thêm vào từ điển của tôi
6769.
progression
sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi
6770.
beach-head
(quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí ...
Thêm vào từ điển của tôi