631.
might
sức mạnh, lực (thân thể hoặc ti...
Thêm vào từ điển của tôi
633.
creepy
rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc,...
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
634.
overflow
sự tràn ra (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
635.
deliver
(+ from) cứu, cứu khỏi, giải th...
Thêm vào từ điển của tôi
637.
bee
(động vật học) con ong
Động vật
Thêm vào từ điển của tôi
638.
bet
sự đánh cuộc
Thêm vào từ điển của tôi
639.
glue
keo hồ
Thêm vào từ điển của tôi
640.
hell
địa ngục, âm ti; nơi tối tăm kh...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi