631.
expert
nhà chuyên môn, chuyên gia, chu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
632.
sink
thùng rửa bát, chậu rửa bát
Đồ vật
Thêm vào từ điển của tôi
635.
dad
(thông tục) ba, cha, bố, thầy
Thêm vào từ điển của tôi
637.
change
sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
638.
fact
việc, sự việc
Thêm vào từ điển của tôi
639.
dummy
người nộm, người rơm, người bun...
Thêm vào từ điển của tôi
640.
prey
mồi
Thêm vào từ điển của tôi