6571.
surface-water
(địa lý,địa chất) nước trên mặt
Thêm vào từ điển của tôi
6574.
lady-in-waiting
thị nữ, thị tỳ (theo hầu các ho...
Thêm vào từ điển của tôi
6575.
pilgrimage
cuộc hành hương
Thêm vào từ điển của tôi
6576.
discoloration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
6577.
look-see
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
6578.
alertness
sự tỉnh táo, sự cảnh giác
Thêm vào từ điển của tôi
6579.
nay
(từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
6580.
sweetener
chất pha cho ngọt
Thêm vào từ điển của tôi