6601.
blowhole
lỗ phun nước (cá voi)
Thêm vào từ điển của tôi
6602.
beach-head
(quân sự) vị trí đổ bộ, vị trí ...
Thêm vào từ điển của tôi
6603.
forecastle
(hàng hải) phần trước của tàu d...
Thêm vào từ điển của tôi
6604.
brain-child
(thông tục) con đẻ của trí óc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6605.
unsophisticated
thật (hàng hoá); không gi mạo; ...
Thêm vào từ điển của tôi
6608.
co-owner
người đồng sở hữu, người chung ...
Thêm vào từ điển của tôi
6609.
claymore-mine
(quân sự) mìn định hướng
Thêm vào từ điển của tôi
6610.
downy
(thuộc) vùng đồi; giống vùng đồ...
Thêm vào từ điển của tôi