6603.
unemployed
không dùng, không được sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
6604.
rejoin
đáp lại, trả lời lại, cãi lại
Thêm vào từ điển của tôi
6605.
leakage
sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
6606.
scarlet letter
chữ A màu đỏ tươi (dấu hiệu phạ...
Thêm vào từ điển của tôi
6607.
know-nothing
người ngu dốt, người không biết...
Thêm vào từ điển của tôi
6608.
manager
người quản lý, quản đốc, giám đ...
Thêm vào từ điển của tôi
6609.
brain-child
(thông tục) con đẻ của trí óc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6610.
unambiguous
không mơ hồ, rõ ràng; không nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi