TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6551. reading sự đọc, sự xem (sách, báo...)

Thêm vào từ điển của tôi
6552. discoloration sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...

Thêm vào từ điển của tôi
6553. peace-offering đồ lễ để cầu hoà, đồ lễ để chuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
6554. resemblance sự giống nhau

Thêm vào từ điển của tôi
6555. beading sự xâu thành chuỗi

Thêm vào từ điển của tôi
6556. ignorance sự ngu dốt, sự không biết

Thêm vào từ điển của tôi
6557. folk-tale truyện dân gian

Thêm vào từ điển của tôi
6558. flop sự rơi tõm; tiếng rơi tõm

Thêm vào từ điển của tôi
6559. christmas-eve đêm Nô-en (24 12)

Thêm vào từ điển của tôi
6560. chicken-feed thức ăn cho gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi