6541.
shorthand
dùng tốc ký, ghi bằng tốc ký
Thêm vào từ điển của tôi
6542.
show-window
tủ hàng triển lãm; tủ bày hàng
Thêm vào từ điển của tôi
6545.
forecastle
(hàng hải) phần trước của tàu d...
Thêm vào từ điển của tôi
6546.
consortia
côngxoocxiom
Thêm vào từ điển của tôi
6547.
wanderlust
tính thích du lịch
Thêm vào từ điển của tôi
6548.
embossment
sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
6549.
unclear
không trong, đục
Thêm vào từ điển của tôi
6550.
unsophisticated
thật (hàng hoá); không gi mạo; ...
Thêm vào từ điển của tôi