TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6541. ancestor-worship sự thờ phụng tổ tiên

Thêm vào từ điển của tôi
6542. coconut-palm (thực vật học) cây dừa

Thêm vào từ điển của tôi
6543. foot-and-mouth disease (thú y học) sốt lở mồn long món...

Thêm vào từ điển của tôi
6544. ingrained ăn sâu, thâm căn cố đế

Thêm vào từ điển của tôi
6545. slugger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
6546. surface-water (địa lý,địa chất) nước trên mặt

Thêm vào từ điển của tôi
6547. uneasy không thoải mái, bực bội, bứt r...

Thêm vào từ điển của tôi
6548. microscope kính hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
6549. bye-law luật lệ (của) địa phương; quy c...

Thêm vào từ điển của tôi
6550. delicatessen món ăn ngon (bán sẵn)

Thêm vào từ điển của tôi