6531.
righteousness
tính ngay thẳng đạo đức; sự côn...
Thêm vào từ điển của tôi
6532.
unclaimed
không bị đòi hỏi; không bị yêu ...
Thêm vào từ điển của tôi
6534.
affection
sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tá...
Thêm vào từ điển của tôi
6535.
officialese
văn công văn giấy tờ
Thêm vào từ điển của tôi
6536.
discoloration
sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc ...
Thêm vào từ điển của tôi
6537.
jobless
không có việc làm; không có côn...
Thêm vào từ điển của tôi
6538.
necromancer
thầy đồng gọi hồn
Thêm vào từ điển của tôi
6539.
mignonette
(thực vật học) cây mộc tê
Thêm vào từ điển của tôi
6540.
co-owner
người đồng sở hữu, người chung ...
Thêm vào từ điển của tôi