TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6531. comatose (y học) hôn mê

Thêm vào từ điển của tôi
6532. embossment sự chạm nổi, sự rập nổ, sự làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
6533. handcuff khoá tay, xích tay

Thêm vào từ điển của tôi
6534. ground staff (hàng không) nhân viên kỹ thuật...

Thêm vào từ điển của tôi
6535. family circle nhóm người thân thuộc bè bạn tr...

Thêm vào từ điển của tôi
6536. technicality chi tiết kỹ thuật, chi tiết chu...

Thêm vào từ điển của tôi
6537. building-society hội chơi họ để làm nhà

Thêm vào từ điển của tôi
6538. uninhabited không có người ở, bỏ không

Thêm vào từ điển của tôi
6539. kaleidoscope kính vạn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
6540. jobless không có việc làm; không có côn...

Thêm vào từ điển của tôi