TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

6531. chain letter thư dây chuyền (mỗi người nhận ...

Thêm vào từ điển của tôi
6532. lamp-shade chụp đèn, chao đèn

Thêm vào từ điển của tôi
6533. sugar-daddy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
6534. transparency (như) transparence

Thêm vào từ điển của tôi
6535. bye-law luật lệ (của) địa phương; quy c...

Thêm vào từ điển của tôi
6536. factual (thuộc) sự thực; căn cứ trên sự...

Thêm vào từ điển của tôi
6537. exhibitionist người thích phô trương

Thêm vào từ điển của tôi
6538. boot camp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
6539. silver-plate mạ bạc; bịt bạc

Thêm vào từ điển của tôi
6540. flower-vase lọ (để cắm) hoa

Thêm vào từ điển của tôi