6513.
enchantress
người đàn bà bỏ bùa mê; bà phù ...
Thêm vào từ điển của tôi
6515.
know-nothing
người ngu dốt, người không biết...
Thêm vào từ điển của tôi
6518.
codfish
cá tuyết, cá moruy
Thêm vào từ điển của tôi
6519.
chain letter
thư dây chuyền (mỗi người nhận ...
Thêm vào từ điển của tôi
6520.
look-see
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự...
Thêm vào từ điển của tôi