6351.
heart-broken
rất đau buồn, đau khổ
Thêm vào từ điển của tôi
6352.
jetty
để chắn sóng
Thêm vào từ điển của tôi
6353.
heroine
nữ anh hùng
Thêm vào từ điển của tôi
6355.
partnership
sự chung thân
Thêm vào từ điển của tôi
6356.
freely
tự do, tuỳ thích, không gò bó, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6357.
space age
thời dại du hành vũ trụ (kể từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
6358.
father-figure
người lânh đạo, thủ lĩnh, người...
Thêm vào từ điển của tôi
6359.
unhappy
không có hạnh phúc, khổ sở, khố...
Thêm vào từ điển của tôi
6360.
orthopedic
(y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...
Thêm vào từ điển của tôi