6331.
accountable
chịu trách nhiệm, có trách nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
6332.
questionable
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
6333.
disappointing
làm chán ngán, làm thất vọng
Thêm vào từ điển của tôi
6334.
unused
không dùng; chưa dùng đến
Thêm vào từ điển của tôi
6335.
curry
bột ca ri
Thêm vào từ điển của tôi
6336.
fact-finding
đi tìm hiểu tình hình thực tế, ...
Thêm vào từ điển của tôi
6338.
smacker
(từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn ...
Thêm vào từ điển của tôi
6339.
wishy-washy
nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
Thêm vào từ điển của tôi
6340.
homologation
(Ê-cốt) sự thừa nhận, sự công n...
Thêm vào từ điển của tôi